front money

/'frʌnt'mʌni/
Học thuật
Thân thiện
front money

A real estate agent receives front money for a new listing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền ứng trước: Một khoản tiền được trả trước, thường để bắt đầu một dự án, một thỏa thuận kinh doanh hoặc để đảm bảo sự cam kết.
    • Tiền đặt cọc, tiền quỹ: Một khoản tiền được đưa ra trước như một phần của hợp đồng hoặc để đảm bảo việc thực hiện một dịch vụ.
    • Tiền hoa hồng ứng trước: (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Tiền được trả trước cho người môi giới hoặc trung gian trước khi giao dịch hoàn tất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The investor required $50,000 in front money before agreeing to fund the startup. (Nhà đầu yêu cầu 50.000 đô la tiền ứng trước trước khi đồng ý tài trợ cho công ty khởi nghiệp.)
    • We had to put up some front money as a security deposit for the rental contract. (Chúng tôi phải đưa ra một khoản tiền ứng trước như tiền đặt cọc cho hợp đồng thuê.)
    • The agent's commission was paid as front money upon signing the deal. (Hoa hồng của đại được thanh toán dưới dạng tiền ứng trước khi ký kết thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giao dịch bất động sản: "Front money" thường chỉ tiền đặt cọc (earnest money) để thể hiện sự nghiêm túc của người mua.

    • The buyer put down 3% of the purchase price as front money. (Người mua đặt cọc 3% giá mua như một khoản tiền ứng trước.)
  • Trong sản xuất phim hoặc sự kiện: Chỉ khoản tài trợ hoặc ngân sách ban đầu để khởi động dự án.

    • The producers secured the front money needed to begin filming. (Các nhà sản xuất đã đảm bảo được khoản tiền ứng trước cần thiết để bắt đầu quay phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Advance payment (n): Thanh toán trước, ứng tiền.
  • Upfront payment (n): Khoản thanh toán ngay từ đầu.
  • Deposit (n): Tiền đặt cọc, tiền quỹ.
  • Earnest money (n): Tiền đặt cọc (thể hiện thiện chí, thường trong mua bán nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Advance: Tiền ứng trước.
  • Retainer: Tiền tạm ứng (cho dịch vụ pháp , tư vấn).
  • Prepayment: Thanh toán trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "front money")

Thành ngữ liên quan
  • Put up the front money: Đưa ra/chi trả tiền ứng trước.
    • They couldn't start the project until someone put up the front money. (Họ không thể bắt đầu dự án cho đến khi ai đó đưa ra khoản tiền ứng trước.)
front money

A real estate agent receives front money for a new listing.

danh từ
  1. tiền hoa hồng ứng trước